sề sệ
Định nghĩa
- Tính từ (láy):
- Trạng thái chảy xệ, rũ xuống một cách nặng nề và không gọn gàng: Từ "sề sệ" mô tả hình dáng của một vật mềm (như vải, da thịt) bị kéo dãn, chùng xuống và rũ ra, tạo cảm giác nặng nề, thiếu sự săn chắc hoặc căng thẳng.
- Trạng thĩa mệt mỏi, uể oải, thiếu sức sống: (Nghĩa bóng) Dùng để diễn tả trạng thái tinh thần hoặc thể chất mệt mỏi, thiếu sinh khí, khiến dáng vẻ trông rũ rượi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc váy cũ đã bị sề sệ ở phần vai. (Chiếc váy cũ đã bị chảy xệ, rũ xuống ở phần vai.)
- Sau trận ốm, da mặt anh ấy trông hơi sề sệ. (Sau trận ốm, da mặt anh ấy trông hơi chùng xuống, nhão ra.)
- Làm việc cả đêm, dáng ngồi của cô ấy trở nên sề sệ. (Làm việc cả đêm, dáng ngồi của cô ấy trở nên mệt mỏi, rũ rượi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sề sệ" thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật dụng bằng vải, da: Từ này thường được dùng để miêu tả trực quan hình dáng cụ thể, ít khi dùng độc lập một mình.
- má sề sệ (má chảy xệ)
- áo sề sệ (áo rũ xuống, không còn form dáng)
Biến thể và từ gần giống
Sệ (động từ/tính từ): (nghĩa gốc) rủ xuống, xệ xuống. "Sề sệ" là dạng láy thể hiện mức độ nhiều và rõ rệt hơn của "sệ".
- Túi áo bị sệ xuống. (Túi áo bị xệ xuống.)
Chùng nhùng (tính từ láy): cũng có nghĩa mềm và chảy xệ, nhưng thường nhấn mạnh sự nhão nhoét, kém chất lượng hơn là hình dáng rũ xuống.
- Rũ rượi (tính từ): nghiêng về trạng thái mệt mỏi, thiếu sức lực làm cho toàn thân rũ xuống.
Từ đồng nghĩa
- Xệ xuống: rủ xuống, chảy xuống.
- Chùng xuống: trạng thái không còn căng, bị dãn ra.
- Rũ xuống: buông thõng, sa xuống một cách yếu ớt.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "sề sệ" mang sắc thái khẩu ngữ, thường dùng trong văn nói hoặc văn miêu tả sinh động, ít dùng trong văn phong trang trọng, hành chính.
- Kết hợp từ: Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: , ), hoặc đứng sau động từ "trông", "bị", "trở nên".