sề sệ

sề sệ

Chiếc váy cũ đã bị sề sệ ở phần vai.

Định nghĩa
  1. Tính từ (láy):
    • Trạng thái chảy xệ, xuống một cách nặng nề không gọn gàng: Từ "sề sệ" mô tả hình dáng của một vật mềm (như vải, da thịt) bị kéo dãn, chùng xuống ra, tạo cảm giác nặng nề, thiếu sự săn chắc hoặc căng thẳng.
    • Trạng thĩa mệt mỏi, uể oải, thiếu sức sống: (Nghĩa bóng) Dùng để diễn tả trạng thái tinh thần hoặc thể chất mệt mỏi, thiếu sinh khí, khiến dáng vẻ trông rũ rượi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chiếc váy đã bị sề sệphần vai. (Chiếc váy đã bị chảy xệ, xuốngphần vai.)
    • Sau trận ốm, da mặt anh ấy trông hơi sề sệ. (Sau trận ốm, da mặt anh ấy trông hơi chùng xuống, nhão ra.)
    • Làm việc cả đêm, dáng ngồi của ấy trở nên sề sệ. (Làm việc cả đêm, dáng ngồi của ấy trở nên mệt mỏi, rũ rượi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sề sệ" thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật dụng bằng vải, da: Từ này thường được dùng để miêu tả trực quan hình dáng cụ thể, ít khi dùng độc lập một mình.
    • sề sệ ( chảy xệ)
    • áo sề sệ (áo xuống, không còn form dáng)
Biến thể từ gần giống
  • Sệ (động từ/tính từ): (nghĩa gốc) rủ xuống, xệ xuống. "Sề sệ" dạng láy thể hiện mức độ nhiều rõ rệt hơn của "sệ".

    • Túi áo bị sệ xuống. (Túi áo bị xệ xuống.)
  • Chùng nhùng (tính từ láy): cũng có nghĩa mềm chảy xệ, nhưng thường nhấn mạnh sự nhão nhoét, kém chất lượng hơn hình dáng xuống.

  • Rũ rượi (tính từ): nghiêng về trạng thái mệt mỏi, thiếu sức lực làm cho toàn thân xuống.
Từ đồng nghĩa
  • Xệ xuống: rủ xuống, chảy xuống.
  • Chùng xuống: trạng thái không còn căng, bị dãn ra.
  • xuống: buông thõng, sa xuống một cách yếu ớt.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "sề sệ" mang sắc thái khẩu ngữ, thường dùng trong văn nói hoặc văn miêu tả sinh động, ít dùng trong văn phong trang trọng, hành chính.
  • Kết hợp từ: Thường đứng sau danh từ bổ nghĩa ( dụ: , ), hoặc đứng sau động từ "trông", "bị", "trở nên".

Từ chứa "sề sệ"